Bhutan là một trong số ít quốc gia mà tôn giáo và quản trị vận hành song song trong cùng một hệ thống công trình. Khi xem lịch trình tour, đọc bản đồ, hoặc tìm hiểu các điểm tham quan tại Bhutan, bạn sẽ gặp ba thuật ngữ xuất hiện liên tục: Dzong, Lhakhang và Goemba. Nhiều người thường gọi chung là “chùa”, nhưng trên thực tế đây là ba nhóm công trình khác nhau về chức năng, quy mô, cách tổ chức không gian và vai trò trong đời sống cộng đồng.
Nếu hiểu đúng, bạn sẽ nhận biết nhanh nơi nào là trung tâm hành chính kết hợp tôn giáo của một vùng, nơi nào là điện thờ tập trung vào nghi lễ và thờ tự, và nơi nào là tu viện với đời sống tu học của tăng đoàn. Điều này đặc biệt hữu ích khi bạn đi Bhutan theo tour hoặc tự lên lịch trình, bởi cùng một ngày có thể ghé nhiều điểm có tên gần giống nhau, nhưng trải nghiệm và ý nghĩa lại khác rõ rệt.
Bài viết này được viết theo hướng thực tế và dễ áp dụng. Bạn sẽ biết cách phân biệt Dzong, Lhakhang và Goemba dựa trên các dấu hiệu cụ thể như vị trí xây dựng, mức độ kiên cố, bố cục sân trong, khu sinh hoạt tăng sĩ, và hoạt động diễn ra bên trong. Sau khi đọc xong, bạn có thể nhìn tên gọi trên bảng chỉ đường hoặc trong lịch trình và hiểu ngay loại công trình đó thuộc nhóm nào, từ đó nắm đúng bối cảnh văn hóa và có cách tham quan phù hợp.
Dzong – Pháo đài kiêm trung tâm hành chính và tôn giáo
Ý nghĩa tên gọi: Dzong trong tiếng Dzongkha nghĩa là “pháo đài” hoặc “thành trì”, phản ánh đúng bản chất kiên cố và phòng thủ của công trình này.
Chức năng chính:
- Là trung tâm hành chính của quận (dzongkhag), nơi đặt văn phòng chính quyền địa phương, bao gồm các bộ phận hành chính, nơi ở của quan chức và các cơ quan quản lý.
- Đồng thời là trung tâm tôn giáo lớn nhất vùng, với đền thờ chính, khu vực tu viện, nơi ở và học tập của tăng sĩ.
- Nơi tổ chức các lễ hội tôn giáo lớn hàng năm, đặc biệt là tsechu – lễ hội mặt nạ với múa Cham, thu hút đông đảo người dân và du khách.
- Trong lịch sử, Dzong còn đóng vai trò phòng thủ quân sự, bảo vệ vùng trước các cuộc xâm lược từ bên ngoài.
Lịch sử hình thành: Dzong được xây dựng chủ yếu từ thế kỷ 17 dưới thời Zhabdrung Ngawang Namgyal – vị lãnh tụ thống nhất Bhutan. Ông đã chỉ đạo xây dựng hệ thống Dzong trên khắp đất nước để củng cố quyền lực thế tục và tôn giáo, đồng thời bảo vệ lãnh thổ. Trước đó, một số công trình tương tự đã tồn tại từ thế kỷ 13–15, nhưng hình thức Dzong hiện đại được định hình rõ nét từ thời Zhabdrung.
Đặc điểm kiến trúc chi tiết:
- Quy mô: Rất lớn, thường có tường bao quanh cao và dày, tạo cảm giác kiên cố như pháo đài.
- Tường ngoài: Làm từ đá và gạch, sơn trắng bằng vôi, tường hơi loe vào trong (battering walls) để tăng độ ổn định và phòng thủ. Phần trên tường có dải đỏ (ochre stripe) chạy ngang, đôi khi có vòng tròn vàng lớn.
- Cửa sổ và cửa ra vào: Cửa sổ rabsel chạm khắc gỗ tinh xảo, sơn màu rực rỡ (đỏ, vàng, xanh, trắng), thường ít cửa sổ ở tầng dưới để tăng tính phòng thủ. Cửa chính lớn làm từ gỗ và sắt, trang trí phức tạp.
- Tháp trung tâm (utse): Tháp cao nhất nằm giữa Dzong, thường có 5–6 tầng, là nơi đặt đền thờ chính và các bảo vật linh thiêng. Mái utse thường mạ vàng hoặc đồng.
- Mái nhà: Kiểu jabzhi (mái bốn dốc), mạ vàng hoặc đồng, cong nhẹ ở đầu hồi, tượng trưng cho sự thiêng liêng.
- Sân trong: Có một hoặc nhiều sân rộng lớn, bao quanh bởi các dãy nhà hành chính, tu viện, thư viện kinh sách và khu ở tăng sĩ. Sân trong thường được lát đá hoặc đất nện.
- Vật liệu: Chủ yếu sử dụng vật liệu địa phương: đá, gỗ, đất nện (rammed earth), không dùng đinh sắt mà ghép mộng gỗ truyền thống.
- Trang trí: Gỗ chạm khắc tinh xảo ở cửa sổ, cột, cửa; tranh tường (frescoes) bên trong đền thờ miêu tả cuộc đời Đức Phật, các vị Lama và Mandala.
Ví dụ nổi bật:
- Punakha Dzong: Xây dựng năm 1637–1638 bởi Zhabdrung Ngawang Namgyal, nằm tại hợp lưu hai sông Pho Chhu và Mo Chhu. Đây là Dzong đẹp và uy nghi nhất Bhutan, từng là thủ đô cũ. Có utse 6 tầng, lưu giữ nhiều bảo vật linh thiêng, bao gồm tượng tự hiện của Bodhisattva Avalokiteshvara.
- Rinpung Dzong (Paro Dzong): Xây dựng năm 1646, nằm trên đồi nhìn ra thung lũng Paro. Là trung tâm hành chính và tôn giáo của Paro, nổi tiếng với lễ hội Paro Tshechu. Công trình có sân trong lớn, nhiều gallery và hành lang gỗ chạm khắc.
- Tashichho Dzong (Thimphu): Nằm bên sông Wang Chhu ở thủ đô Thimphu, xây dựng năm 1641 và được trùng tu nhiều lần. Đây là trụ sở chính phủ hiện đại, nơi đặt phòng ngai vàng của Nhà vua, các bộ Nội vụ và Tài chính. Dzong này có quy mô lớn, nhiều tòa nhà hành chính hiện đại kết hợp.
Tầm quan trọng: Dzong không chỉ là công trình kiến trúc mà còn là biểu tượng của sự hòa quyện giữa quyền lực thế tục và tôn giáo trong xã hội Bhutan. Mỗi quận đều có ít nhất một Dzong làm trung tâm, thể hiện cấu trúc quản lý và văn hóa của đất nước. Khi tham quan, du khách có thể thấy rõ cách Bhutan duy trì truyền thống qua các công trình này, đồng thời tổ chức các lễ hội lớn để bảo tồn di sản.
Lhakhang – Đền thờ Phật giáo
Ý nghĩa tên gọi: Lhakhang trong tiếng Dzongkha được ghép từ “Lha” (thần, thần linh) và “khang” (nhà) → nghĩa đen là “nhà của các vị thần”. Đây là cách gọi chính thức của các đền thờ Phật giáo ở Bhutan, tương đương với từ “chùa” hoặc “đền thờ” trong tiếng Việt.
Chức năng chính:
- Là nơi thờ cúng, dâng lễ, cầu nguyện hàng ngày của cộng đồng dân cư địa phương (lay people).
- Lưu giữ và bảo quản các tượng Phật, tranh tường (frescoes), tượng linh thiêng, bảo vật tôn giáo và các hiện vật lịch sử.
- Thường là trung tâm tâm linh của một làng, một thung lũng nhỏ hoặc một cộng đồng cụ thể.
- Không phải nơi ở lâu dài của tăng đoàn, mà chủ yếu phục vụ người dân đến viếng thăm, dâng lễ, cầu an, cầu sức khỏe, cầu con cái, cầu thi cử…
- Một số Lhakhang nổi tiếng còn là nơi hành hương quan trọng, thu hút cả người Bhutan lẫn du khách quốc tế.
Lịch sử hình thành: Nhiều Lhakhang có lịch sử rất lâu đời, thậm chí trước cả thời Zhabdrung Ngawang Namgyal (thế kỷ 17). Một số ngôi được xây dựng từ thế kỷ 7–8 dưới thời vua Songtsen Gampo (Tây Tạng) và được coi là một trong “108 ngôi đền biên giới” do ông xây để trấn áp các thế lực ác. Các Lhakhang sau này thường được xây dựng hoặc trùng tu bởi các vị Lama, các dòng tu hoặc do cộng đồng đóng góp.
Đặc điểm kiến trúc chi tiết:
- Quy mô: Nhỏ đến trung bình, thường chỉ 1 tầng chính (hoặc có thêm tầng lửng), diện tích nhỏ hơn nhiều so với Dzong.
- Tường ngoài: Sơn trắng, có dải đỏ (kemar) chạy ngang phần trên tường. Một số ngôi có vòng tròn vàng hoặc họa tiết trang trí đơn giản.
- Cửa ra vào: Cửa chính thường có ngưỡng cửa cao (phải cúi đầu khi bước vào – biểu tượng tôn kính). Cửa gỗ chạm khắc, sơn màu đỏ-vàng.
- Mái nhà: Kiểu jabzhi (mái bốn dốc), thường mạ vàng hoặc đồng ở các ngôi quan trọng. Một số ngôi nhỏ chỉ lợp tôn hoặc gỗ.
- Bên trong: Không gian chính là phòng thờ (main hall) với tượng Phật chính giữa (thường là Phật Thích Ca, Phật Quán Thế Âm, Phật Di Lặc…). Hai bên là các tượng Bồ Tát, các vị Lama lịch sử, các vị hộ pháp. Tường và trần phủ đầy tranh tường (frescoes) vẽ chi tiết về Jataka (tiền kiếp Đức Phật), Mandala, các vị thần hộ pháp. Bàn thờ luôn có đèn bơ yak cháy liên tục, hoa tươi, thức ăn cúng dường, khói nhang.
- Sân trước: Thường có sân nhỏ hoặc khoảng đất trống để người dân tụ tập dâng lễ, treo cờ lungta, quay bánh xe cầu nguyện.
- Vật liệu: Đá, gỗ, đất nện; kỹ thuật ghép mộng gỗ truyền thống, ít dùng đinh sắt.
Ví dụ nổi bật:
- Kyichu Lhakhang (Paro): Một trong hai ngôi đền cổ nhất Bhutan (xây năm 659 bởi vua Songtsen Gampo), thuộc nhóm “108 ngôi đền biên giới”. Ngôi đền này được coi là linh thiêng bậc nhất, liên quan đến Guru Rinpoche.
- Jambay Lhakhang (Bumthang): Cũng xây năm 659, nổi tiếng với lễ hội Jambay Lhakhang Drup – một trong những lễ hội mặt nạ độc đáo nhất Bhutan.
- Kurjey Lhakhang (Bumthang): Nơi Guru Rinpoche để lại dấu chân trên đá (kurjey = dấu thân). Có ba ngôi đền liền kề, được bao quanh bởi tường chorten trắng.
Tầm quan trọng: Lhakhang là “điểm tiếp xúc” gần gũi nhất giữa người dân Bhutan và Phật giáo. Hầu hết người Bhutan đều có một Lhakhang gần nhà hoặc trong làng để đến cầu nguyện thường xuyên. Đây cũng là nơi lưu giữ nhiều di sản văn hóa, nghệ thuật tôn giáo quan trọng nhất của đất nước.
Goemba (Gompa / Goenpa) – Tu viện Phật giáo
Ý nghĩa tên gọi: Goemba (hay Gompa, Goenpa) trong tiếng Dzongkha nghĩa là “tu viện” hoặc “nơi cô tịch để tu hành”. Đây là cách gọi chính thức cho các tu viện Phật giáo ở Bhutan, nơi các tăng ni sinh sống và thực hành lâu dài.
Chức năng chính:
- Là nơi ở, học tập, thiền định và tu hành của cộng đồng tăng ni (monks và nuns).
- Trung tâm đào tạo Phật pháp, tổ chức các khóa học kinh điển, nghi lễ phức tạp, thực hành thiền và các nghi thức Vajrayana.
- Nơi bảo tồn và sao chép kinh sách, tranh thangka, bảo vật tôn giáo.
- Thường ít mở cửa cho người dân thường hoặc du khách hơn so với Lhakhang. Nhiều Goemba chỉ đón khách vào những ngày lễ cụ thể hoặc theo lịch thăm quan đặc biệt.
- Một số Goemba lớn còn là nơi đào tạo tăng sĩ trẻ từ khắp Bhutan, tương tự như “trường đại học Phật giáo” sống động.
Lịch sử hình thành: Hầu hết các Goemba hiện đại được xây dựng hoặc phát triển mạnh từ thế kỷ 17 trở đi, dưới sự bảo trợ của các vị Lama và các dòng tu chính thống (Drukpa Kagyu là dòng chính ở Bhutan). Một số Goemba nổi tiếng có nguồn gốc từ các hang động thiền định của Guru Rinpoche (thế kỷ 8) – được các thế hệ sau xây dựng thành tu viện kiên cố. Vị trí thường được chọn ở những nơi hẻo lánh, trên núi cao hoặc vách đá để đảm bảo sự thanh tịnh và tránh xáo trộn thế tục.
Đặc điểm kiến trúc chi tiết:
- Quy mô: Trung bình đến lớn, nhưng nhỏ hơn Dzong. Thường có nhiều tòa nhà riêng biệt nối với nhau.
- Vị trí: Hầu hết nằm ở độ cao, trên sườn núi, vách đá hoặc đỉnh đồi – tạo cảm giác cô lập và gần gũi với thiên nhiên. Việc tiếp cận thường phải đi bộ đường dài hoặc leo thang.
- Tường ngoài: Sơn trắng, có dải đỏ (kemar) chạy ngang phần trên, tương tự Dzong và Lhakhang. Tường thường dày, hơi loe vào trong.
- Mái nhà: Kiểu jabzhi (mái bốn dốc), mạ vàng hoặc đồng ở các Goemba quan trọng. Một số Goemba nhỏ hơn chỉ lợp tôn hoặc gỗ.
- Cấu trúc bên trong: Khu thờ chính (thường cũng gọi là Lhakhang) với tượng Phật, tranh tường, bàn thờ đèn bơ. Khu nhà ở tăng sĩ: các dãy phòng nhỏ, đơn sơ. Phòng học kinh sách, thư viện lưu trữ kinh điển. Khu vực thiền định riêng biệt. Sân trong nhỏ hơn Dzong, thường có bánh xe cầu nguyện lớn, cờ lungta, chorten.
- Trang trí: Gỗ chạm khắc ở cửa sổ rabsel, tranh tường chi tiết bên trong, thangka treo tường. Phong cách tổng thể rất gần với Dzong nhưng gọn gàng và ít yếu tố hành chính hơn.
- Vật liệu: Đá, gỗ, đất nện; kỹ thuật ghép mộng gỗ truyền thống.
Ví dụ nổi bật:
- Paro Taktsang Goemba (Tiger’s Nest): Nằm cheo leo trên vách núi ở độ cao khoảng 3.120m so với mực nước biển, cách thung lũng Paro khoảng 700–800m. Đây là Goemba nổi tiếng nhất Bhutan, được xây dựng năm 1692 tại nơi Guru Rinpoche được cho là đã đáp xuống trên lưng hổ cái (tigress). Công trình bao gồm nhiều đền thờ nhỏ nối với nhau bằng cầu thang và lối đi dọc vách núi.
- Gangtey Goemba (Phobjikha Valley): Nằm ở thung lũng Phobjikha – nơi trú đông của loài hạc cổ đen. Goemba thuộc dòng Nyingma, được xây dựng thế kỷ 17, có kiến trúc đặc trưng với mái cong và sân trong rộng.
- Tango Goemba và Cheri Goemba (gần Thimphu): Hai tu viện nằm đối diện nhau hai bên sông, là nơi đào tạo tăng sĩ quan trọng. Tango nổi tiếng với tượng Phật Di Lặc 12m, Cheri là nơi Zhabdrung Ngawang Namgyal từng thiền định.
Tầm quan trọng: Goemba đại diện cho khía cạnh tu hành nghiêm ngặt và thanh tịnh của Phật giáo Bhutan. Chúng là nơi bảo tồn kiến thức Phật pháp sâu sắc, đào tạo thế hệ tăng sĩ mới và duy trì các thực hành thiền định lâu đời. Khi tham quan, du khách thường cảm nhận rõ sự khác biệt về không khí yên tĩnh, ít ồn ào so với Dzong và Lhakhang.
Lưu ý quan trọng khi tham quan các công trình tôn giáo ở Bhutan
Các công trình tôn giáo ở Bhutan – bao gồm Dzong, Lhakhang và Goemba – không chỉ là di tích lịch sử hay điểm du lịch, mà là những không gian sống động của Phật giáo Vajrayana, nơi người dân địa phương cầu nguyện, tăng ni tu hành và các nghi lễ diễn ra hàng ngày. Việc tuân thủ các quy tắc ứng xử là cách thể hiện sự tôn trọng sâu sắc đối với văn hóa và niềm tin của người Bhutan.
Dưới đây là hướng dẫn chi tiết, dựa trên các quy định thực tế và lời khuyên từ hướng dẫn viên địa phương, giúp du khách tránh những sai sót không mong muốn.
1. Trang phục phù hợp (Dress Code)
Trang phục là yếu tố đầu tiên và quan trọng nhất khi vào các công trình tôn giáo.
Bắt buộc phải làm:
- Mặc quần dài (long trousers/pants) hoặc váy dài che quá đầu gối.
- Áo có tay (sleeved tops/shirts), che vai hoàn toàn – tránh áo ba lỗ, áo hở vai, áo crop top.
- Đối với phụ nữ: Váy hoặc quần dài, áo có tay; khuyến khích mang theo khăn choàng nhẹ (scarf) để che vai nếu cần.
- Đối với nam: Quần dài, áo sơ mi có cổ (collared shirt) – áo cổ bẻ có thể tay ngắn, áo không cổ phải tay dài.
Không được phép:
- Quần short, váy ngắn, quần đùi.
- Áo hở vai, áo ba lỗ, áo bó sát hoặc trang phục lộ hang.
- Dép lê (flip-flops) – một số Dzong và Goemba cấm hoàn toàn; nên mang giày kín mũi hoặc dép quai hậu kín.
- Mũ nón, mũ lưỡi trai, kính râm khi vào bên trong khu vực thờ chính (phải tháo ra trước khi bước vào).
Mẹo chuẩn bị: Mang theo một bộ quần áo kín đáo dự phòng trong balo. Nhiều du khách chọn mặc quần dài + áo dài tay từ đầu ngày để tiện di chuyển.
2. Hành vi khi vào và di chuyển bên trong
Các công trình này là nơi thiêng liêng, cần giữ thái độ tôn kính.
Trước khi vào:
- Tháo giày dép (để ở khu vực chỉ định bên ngoài – thường có kệ hoặc hàng giày). Mang tất nếu sàn đá lạnh (đặc biệt ở Goemba cao nguyên).
- Tháo mũ, kính râm, và để điện thoại ở chế độ im lặng.
- Đi chậm, không chen lấn; dừng lại một chút trước cửa để thể hiện sự tôn trọng.
Khi di chuyển:
- Đi theo chiều kim đồng hồ (clockwise) quanh chorten (stupa), bánh xe cầu nguyện (prayer wheels), mani walls, hoặc toàn bộ công trình – đây là quy tắc kora truyền thống.
- Không bước qua cột cờ cầu nguyện (prayer flagpole) nằm trên mặt đất – phải đi vòng qua.
- Không quay lưng về tượng Phật, bàn thờ hoặc các vị Lama khi ngồi hoặc đứng.
- Không ngồi duỗi chân về phía tượng Phật hoặc bàn thờ; ngồi xếp bằng hoặc thu chân lại.
- Không chỉ tay trực tiếp vào tượng Phật, tranh tường hoặc tăng ni – dùng cả bàn tay mở để chỉ nếu cần.
Giữ im lặng và tôn trọng:
- Giữ giọng nói nhỏ hoặc im lặng hoàn toàn bên trong phòng thờ.
- Không cười đùa, không nói to, không chạy nhảy.
- Không chen lấn hoặc đứng chắn giữa người dân đang cầu nguyện và bàn thờ.
- Không chạm vào tượng Phật, tranh tường, bảo vật, hoặc đồ cúng dường trừ khi được tăng ni mời.
- Không ngồi lên bục cao hoặc ngai dành cho Lama/tăng ni.
3. Quy định về chụp ảnh và quay phim
- Bên ngoài: Thường được phép chụp ở sân trong, sân khấu múa (dance grounds), hoặc khu vực công cộng.
- Bên trong phòng thờ (shrine room): Hầu hết cấm chụp ảnh (có biển cấm rõ ràng). Không dùng flash nếu được phép chụp ở khu vực cho phép.
- Luôn hỏi hướng dẫn viên địa phương trước khi chụp, đặc biệt khi có tăng ni hoặc nghi lễ đang diễn ra.
- Không chụp ảnh trực tiếp tăng ni mà không xin phép.
4. Các lưu ý khác về an toàn và tôn trọng
- Không hút thuốc, không uống rượu trong khuôn viên tôn giáo.
- Không mang túi lớn hoặc balo vào phòng thờ – để ở khu vực chỉ định.
- Nếu thấy người dân đang prostrating (lạy) hoặc thực hành nghi lễ, giữ khoảng cách và không làm phiền.
- Ở các Goemba hẻo lánh (như Tiger’s Nest), chuẩn bị sức khỏe tốt vì đường đi bộ dốc; không vứt rác dọc đường.
- Mang theo nước uống và đồ ăn nhẹ, nhưng không ăn uống bên trong khu vực thờ chính.
- Nếu muốn cúng dường: Có thể để tiền nhỏ (donation) trước bàn thờ hoặc tượng Phật như cách thể hiện lòng biết ơn – dùng tay phải hoặc cả hai tay.
Tuân thủ những lưu ý này không chỉ giúp bạn tránh bị nhắc nhở mà còn thể hiện sự tôn trọng thực sự với văn hóa Bhutan – một quốc gia coi trọng hạnh phúc và hài hòa tâm linh. Hướng dẫn viên địa phương (mandatory ở Bhutan) sẽ luôn hỗ trợ và nhắc nhở kịp thời, vì vậy hãy lắng nghe họ để có trải nghiệm ý nghĩa nhất.






Đặt Lịch Hẹn Tư Vấn 
Chat Zalo Ngay!